Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
---|---|---|---|
Máy đánh bóng quỹ đạo tròn dùng pin(bl)(18v) MA-DPO600Z Makita | Makita | 6.994.000đ |
![]() |
Máy đánh bóng dùng pin(bl)(18v) MA-DPO500RTE Makita | Makita | 11.104.000đ |
![]() |
Máy đánh bóng quỹ đạo tròn dùng pin(bl)(18v) MA-DPO500Z Makita | Makita | 7.254.000đ |
![]() |
Máy đánh bóng dùng pin(18v) MA-DPV300RTJ Makita | Makita | 8.941.000đ |
![]() |
Máy đánh bóng dùng pin(18v) MA-DPV300Z Makita | Makita | 4.680.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020, BL4025: 516 × 196 × 195mm (20-1/4 ×7 -3/4 × 7-5/8")w/ BL4040: 531 ×196 ×195mm (20-7/8 × 7-3/4 × 7-5/8")w/ BL4050F, BL4080F: 550 × 196 × 195 mm (21-5/8 × 7-3/4 × 7-5/8") |
Trọng Lượng | 3.0 - 4.4 kg (6.6 - 9.7 lbs.) |
Tốc Độ Không Tải | By trigger: 0 - 2,200 By dial: 600 - 2,200 |
Độ ồn áp suất | 80dB(A) |
Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s2 or less |